TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habilité

danh từ giống cái (f)
/a.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

habilité nghĩa là tư cách.

Nghĩa của habilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật pháp, pháp lý Tư cách.
    • L'habilité à succédertư cách thừa kế

Dạng từ của habilité

Đi với mạo từ: une habilité · la habilité

Số nhiềuhabilités

Câu ví dụ với habilité

  • Il a surestimé son habilité. Anh ấy đã đánh giá quá cao khả năng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

habilité nghĩa là gì?

habilité (danh từ) nghĩa là tư cách.

habilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habilité (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.li.te/.

habilité là giống đực hay giống cái?

habilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.