habillable
/abijabl/ giọng máy của trình duyệt
habillable nghĩa là Có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc.
Nghĩa của habillable
Tính từ
- Có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc.
- Un homme contrefait est difficilement habillablemột người dị dạng khó mà cho ăn mặc chững chạc
Dạng từ của habillable
| Số nhiều | habillables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dressable
Câu hỏi thường gặp
habillable nghĩa là gì?
habillable (tính từ) nghĩa là Có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc.
habillable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habillable (giọng Pháp chuẩn): /abijabl/.