TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habillable

/abijabl/ giọng máy của trình duyệt

habillable nghĩa là Có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc.

Nghĩa của habillable

Tính từ

  1. Có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc.
    • Un homme contrefait est difficilement habillablemột người dị dạng khó mà cho ăn mặc chững chạc

Dạng từ của habillable

Số nhiềuhabillables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dressable

Câu hỏi thường gặp

habillable nghĩa là gì?

habillable (tính từ) nghĩa là Có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc.

habillable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habillable (giọng Pháp chuẩn): /abijabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.