habillage
danh từ giống đực (m)
/a.bi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
habillage nghĩa là sự mặc quần áo.
Nghĩa của habillage
Danh từ · giống đực
- Sự mặc quần áo.
- Habillage d'une poupéesự mặc quần áo cho con búp bê
- Sự tỉa bớt cành rễ (cho một cây đem trồng chỗ khác).
- Sự bọc.
- Habillage d'une bouteillesự bọc một cái chai (cho khỏi vỡ)
- Sự lắp máy (đồng hồ).
- Sự chuẩn bị để nấu nướng; sự chuẩn bị để bán.
- Ngành in Sự xếp đặt bài xung quanh tranh ảnh.
Dạng từ của habillage
Đi với mạo từ: un habillage · le habillage
| Số nhiều | habillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habillage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dressing; lining; preparing (various types of food to be cooked); skin (set of resources that modifies the appearance)
Câu hỏi thường gặp
habillage nghĩa là gì?
habillage (danh từ) nghĩa là sự mặc quần áo.
habillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habillage (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.jaʒ/.
habillage là giống đực hay giống cái?
habillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).