TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habillage

danh từ giống đực (m)
/a.bi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

habillage nghĩa là sự mặc quần áo.

Nghĩa của habillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mặc quần áo.
    • Habillage d'une poupéesự mặc quần áo cho con búp bê
  2. Sự tỉa bớt cành rễ (cho một cây đem trồng chỗ khác).
  3. Sự bọc.
    • Habillage d'une bouteillesự bọc một cái chai (cho khỏi vỡ)
  4. Sự lắp máy (đồng hồ).
  5. Sự chuẩn bị để nấu nướng; sự chuẩn bị để bán.
  6. Ngành in Sự xếp đặt bài xung quanh tranh ảnh.

Dạng từ của habillage

Đi với mạo từ: un habillage · le habillage

Số nhiềuhabillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habillage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dressing; lining; preparing (various types of food to be cooked); skin (set of resources that modifies the appearance)

Câu hỏi thường gặp

habillage nghĩa là gì?

habillage (danh từ) nghĩa là sự mặc quần áo.

habillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habillage (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.jaʒ/.

habillage là giống đực hay giống cái?

habillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.