TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshabillage

danh từ giống đực (m)
/de.za.bi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

déshabillage nghĩa là sự cởi áo quần.

Nghĩa của déshabillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cởi áo quần.
  2. Tình trạng ăn mặc hở hang (phụ nữ).
  3. Sự vạch trần.
    • Le déshabillage d'un hypocritesự vạch trần một kẻ đạo đức giả

Dạng từ của déshabillage

Đi với mạo từ: un déshabillage · le déshabillage

Số nhiềudéshabillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ undressing

Câu hỏi thường gặp

déshabillage nghĩa là gì?

déshabillage (danh từ) nghĩa là sự cởi áo quần.

déshabillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshabillage (giọng Pháp chuẩn): /de.za.bi.jaʒ/.

déshabillage là giống đực hay giống cái?

déshabillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.