désespérément
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛs.pe.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
désespérément nghĩa là một cách tuyệt vọng.
Nghĩa của désespérément
Phó từ
- Một cách tuyệt vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ desperately
Câu hỏi thường gặp
désespérément nghĩa là gì?
désespérément (phó từ) nghĩa là một cách tuyệt vọng.
désespérément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désespérément (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.pe.ʁe.mɑ̃/.