TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désespérément

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛs.pe.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désespérément nghĩa là một cách tuyệt vọng.

Nghĩa của désespérément

Phó từ

  1. Một cách tuyệt vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ desperately

Câu hỏi thường gặp

désespérément nghĩa là gì?

désespérément (phó từ) nghĩa là một cách tuyệt vọng.

désespérément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désespérément (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.pe.ʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.