désespéré
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
désespéré nghĩa là tuyệt vọng, kẻ tuyệt vọng.
Nghĩa của désespéré
Tính từ
- Tuyệt vọng.
- Famille désespéréegia đình tuyệt vọng
- Cas désespérétrường hợp tuyệt vọng
- Effort désespérésự cố gắng tuyệt vọng
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tuyệt vọng.
Dạng từ của désespéré
| Số nhiều | désespérés |
| Giống cái | désespérée |
| Giống cái số nhiều | désespérées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désespéré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hopeless, desperate
Câu hỏi thường gặp
désespéré nghĩa là gì?
désespéré (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt vọng, kẻ tuyệt vọng.
désespéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désespéré (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.pe.ʁe/.