habillement
habillement nghĩa là sự cấp trang phục, quần áo, y phục.
Nghĩa của habillement
Danh từ · giống đực
- Sự mặc quần áo cho; sự cung cấp quần áo cho, sự cấp trang phục.
- Habillement des troupessự cấp trang phục cho bộ đội
- Quần áo, y phục.
- Nghề may mặc.
- Syndicat de l'habillementcông đoàn may mặc
Dạng từ của habillement
Đi với mạo từ: un habillement · le habillement
| Số nhiều | habillements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habillement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clothing; vestment
Câu hỏi thường gặp
habillement nghĩa là gì?
habillement (danh từ) nghĩa là sự cấp trang phục, quần áo, y phục.
habillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habillement (giọng Pháp chuẩn): /a.bij.mɑ̃/.
habillement là giống đực hay giống cái?
habillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).