TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habillement

danh từ giống đực (m)
/a.bij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

habillement nghĩa là sự cấp trang phục, quần áo, y phục.

Nghĩa của habillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mặc quần áo cho; sự cung cấp quần áo cho, sự cấp trang phục.
    • Habillement des troupessự cấp trang phục cho bộ đội
  2. Quần áo, y phục.
  3. Nghề may mặc.
    • Syndicat de l'habillementcông đoàn may mặc

Dạng từ của habillement

Đi với mạo từ: un habillement · le habillement

Số nhiềuhabillements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habillement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clothing; vestment

Câu hỏi thường gặp

habillement nghĩa là gì?

habillement (danh từ) nghĩa là sự cấp trang phục, quần áo, y phục.

habillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habillement (giọng Pháp chuẩn): /a.bij.mɑ̃/.

habillement là giống đực hay giống cái?

habillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.