inhabitable
/i.na.bi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
inhabitable nghĩa là không ở được.
Nghĩa của inhabitable
Tính từ
- Không ở được.
- Maison inhabitablenhà không ở được (thiếu tiện nghi)
Dạng từ của inhabitable
| Số nhiều | inhabitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uninhabitable
Câu hỏi thường gặp
inhabitable nghĩa là gì?
inhabitable (tính từ) nghĩa là không ở được.
inhabitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhabitable (giọng Pháp chuẩn): /i.na.bi.tabl/.