TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhabitable

/i.na.bi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

inhabitable nghĩa là không ở được.

Nghĩa của inhabitable

Tính từ

  1. Không ở được.
    • Maison inhabitablenhà không ở được (thiếu tiện nghi)

Dạng từ của inhabitable

Số nhiềuinhabitables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uninhabitable

Câu hỏi thường gặp

inhabitable nghĩa là gì?

inhabitable (tính từ) nghĩa là không ở được.

inhabitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhabitable (giọng Pháp chuẩn): /i.na.bi.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.