TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirituel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spi.ʁi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

spirituel nghĩa là Như negro-spiritual.

Nghĩa của spirituel

Danh từ · giống đực

  1. Như negro-spiritual.

Dạng từ của spirituel

Đi với mạo từ: un spirituel · le spirituel

Số nhiềuspirituels
Giống cáispirituelle
Giống cái số nhiềuspirituelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spiritual; witty

Câu hỏi thường gặp

spirituel nghĩa là gì?

spirituel (danh từ) nghĩa là Như negro-spiritual.

spirituel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirituel (giọng Pháp chuẩn): /spi.ʁi.tɥɛl/.

spirituel là giống đực hay giống cái?

spirituel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.