TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirituellement

/spi.ʁi.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

spirituellement nghĩa là về mặt tinh thần.

Nghĩa của spirituellement

Phó từ

  1. Về mặt tinh thần.
    • Matériellement et spirituellementvề mặt vật chất và về mặt tinh thần
  2. Dí dỏm, hóm hỉnh.
    • Répondre spirituellementtrả lời dí dỏm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spirituellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ spiritually

Câu hỏi thường gặp

spirituellement nghĩa là gì?

spirituellement (phó từ) nghĩa là về mặt tinh thần.

spirituellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirituellement (giọng Pháp chuẩn): /spi.ʁi.tɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.