TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charnellement

/ʃaʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

charnellement nghĩa là theo lối nhục dục, về mặt xác thịt.

Nghĩa của charnellement

Phó từ

  1. Theo lối nhục dục, về mặt xác thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ carnally

Câu hỏi thường gặp

charnellement nghĩa là gì?

charnellement (phó từ) nghĩa là theo lối nhục dục, về mặt xác thịt.

charnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charnellement (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.