charnel
/ʃaʁ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
charnel nghĩa là xác thịt, phàm tục, trần thế, kẻ dâm dục.
Nghĩa của charnel
Tính từ
- Thuộc nhục dục, (thuộc) xác thịt.
- Plaisirs charnelsthú vui nhục dục
- Phàm tục, trần thế.
- Yeux charnelsnhững con mắt phàm tục
- Les biens charnelscủa cải trần thế
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ dâm dục.
Dạng từ của charnel
| Số nhiều | charnels |
| Giống cái | charnelle |
| Giống cái số nhiều | charnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carnal (relating to the physical and especially sexual appetites)
Câu hỏi thường gặp
charnel nghĩa là gì?
charnel (tính từ, danh từ) nghĩa là xác thịt, phàm tục, trần thế, kẻ dâm dục.
charnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charnel (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.nɛl/.