TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charnel

/ʃaʁ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

charnel nghĩa là xác thịt, phàm tục, trần thế, kẻ dâm dục.

Nghĩa của charnel

Tính từ

  1. Thuộc nhục dục, (thuộc) xác thịt.
    • Plaisirs charnelsthú vui nhục dục
  2. Phàm tục, trần thế.
    • Yeux charnelsnhững con mắt phàm tục
    • Les biens charnelscủa cải trần thế

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ dâm dục.

Dạng từ của charnel

Số nhiềucharnels
Giống cáicharnelle
Giống cái số nhiềucharnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carnal (relating to the physical and especially sexual appetites)

Câu hỏi thường gặp

charnel nghĩa là gì?

charnel (tính từ, danh từ) nghĩa là xác thịt, phàm tục, trần thế, kẻ dâm dục.

charnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charnel (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.