charmille
danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.mij/ giọng máy của trình duyệt
charmille nghĩa là cây duyên con, đường trồng cây duyên.
Nghĩa của charmille
Danh từ · giống cái
- Cây duyên con.
- Đường trồng cây duyên.
- Lùm cây xanh.
Dạng từ của charmille
Đi với mạo từ: une charmille · la charmille
| Số nhiều | charmilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bower, arbor
Câu hỏi thường gặp
charmille nghĩa là gì?
charmille (danh từ) nghĩa là cây duyên con, đường trồng cây duyên.
charmille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charmille (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.mij/.
charmille là giống đực hay giống cái?
charmille là danh từ giống cái (dùng với une, la).