TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charmille

danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.mij/ giọng máy của trình duyệt

charmille nghĩa là cây duyên con, đường trồng cây duyên.

Nghĩa của charmille

Danh từ · giống cái

  1. Cây duyên con.
  2. Đường trồng cây duyên.
  3. Lùm cây xanh.

Dạng từ của charmille

Đi với mạo từ: une charmille · la charmille

Số nhiềucharmilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bower, arbor

Câu hỏi thường gặp

charmille nghĩa là gì?

charmille (danh từ) nghĩa là cây duyên con, đường trồng cây duyên.

charmille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charmille (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.mij/.

charmille là giống đực hay giống cái?

charmille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.