TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charnier

danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

charnier nghĩa là nơi chất xác chết.

Nghĩa của charnier

Danh từ · giống đực

  1. Nơi chất xác chết (ở các trại tập trung của phát xít...).
  2. Hố chất xác súc vật (trong thời kỳ có bệnh dịch).
  3. Sử học Nơi để di cốt.

Dạng từ của charnier

Đi với mạo từ: un charnier · le charnier

Số nhiềucharniers

Họ từ của charnier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass grave; larder for salted meat

Câu hỏi thường gặp

charnier nghĩa là gì?

charnier (danh từ) nghĩa là nơi chất xác chết.

charnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charnier (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.nje/.

charnier là giống đực hay giống cái?

charnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.