TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chair

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chair nghĩa là thịt, cùi, thể xác, xác thịt.

Nghĩa của chair

Danh từ · giống cái

  1. Thịt (người, động vật); cùi (quả) (biên soạn)
  2. Thể xác, xác thịt. (biên soạn)

Dạng từ của chair

Đi với mạo từ: une chair · la chair

Số nhiềuchairs

Câu ví dụ với chair

  • L'esprit est fort mais la chair est faible. Lực bất tòng tâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4339
  • L'esprit est prompt, mais la chair est faible. Lực bất tòng tâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1645549
  • Quelle joie de vous avoir rencontré en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682981
  • Quelle joie de vous avoir rencontrée en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682982
  • Quelle joie de t'avoir rencontré en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682983
  • Quelle joie de t'avoir rencontrée en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682984

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flesh

Câu hỏi thường gặp

chair nghĩa là gì?

chair (danh từ) nghĩa là thịt, cùi, thể xác, xác thịt.

chair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chair (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ/.

chair là giống đực hay giống cái?

chair là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.