chai
danh từ giống đực (m)
/tʃaj/ giọng máy của trình duyệt
chai nghĩa là hầm rượu, kho rượu.
Nghĩa của chai
Danh từ · giống đực
- Hầm rượu, kho rượu.
Dạng từ của chai
Đi với mạo từ: un chai · le chai
| Số nhiều | chais |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masala chai (a tea drink)
- Danh từ wine cellar
Câu hỏi thường gặp
chai nghĩa là gì?
chai (danh từ) nghĩa là hầm rượu, kho rượu.
chai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chai (giọng Pháp chuẩn): /tʃaj/.
chai là giống đực hay giống cái?
chai là danh từ giống đực (dùng với un, le).