TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chai

danh từ giống đực (m)
/tʃaj/ giọng máy của trình duyệt

chai nghĩa là hầm rượu, kho rượu.

Nghĩa của chai

Danh từ · giống đực

  1. Hầm rượu, kho rượu.

Dạng từ của chai

Đi với mạo từ: un chai · le chai

Số nhiềuchais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masala chai (a tea drink)
  • Danh từ wine cellar

Câu hỏi thường gặp

chai nghĩa là gì?

chai (danh từ) nghĩa là hầm rượu, kho rượu.

chai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chai (giọng Pháp chuẩn): /tʃaj/.

chai là giống đực hay giống cái?

chai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.