chahuteur
/ʃa.y.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chahuteur nghĩa là làm ồn, quấy phá ầm lên, người làm ồn, người hay làm ồn.
Nghĩa của chahuteur
Tính từ
- Làm ồn.
- Ngôn ngữ nhà trường Quấy phá ầm lên.
- Des élèves chahuteursnhững học sinh hay quấy phá ầm lên
Danh từ · cả hai giống
- Người làm ồn, người hay làm ồn
- Ngôn ngữ nhà trường Học sinh hay quấy phá ầm lên
- Từ cũ, nghĩa cũ Người nhảy điệu vũ nhộn
Dạng từ của chahuteur
| Số nhiều | chahuteurs |
| Giống cái | chahuteuse |
| Giống cái số nhiều | chahuteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rowdy, raucous (rough and disorderly)
- Danh từ troublemaker, rowdy
Câu hỏi thường gặp
chahuteur nghĩa là gì?
chahuteur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ồn, quấy phá ầm lên, người làm ồn, người hay làm ồn.
chahuteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chahuteur (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.y.tœʁ/.