TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaire

danh từ giống cái (f)
/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chaire nghĩa là giảng dạy, diễn đàn, sự giảng giáo lý.

Nghĩa của chaire

Danh từ · giống cái

  1. Giảng dạy, diễn đàn.
  2. Tôn giáo Sự giảng giáo lý.
    • Eloquence de la chairesự hùng biện trong việc giảng giáo lý
  3. Ghế giáo sư; chức giáo sư.
    • Professeur en chairegiáo sư đang ngồi giảng
    • Détenir la chaire de philosophiegiữ chức giáo sư triết học

Dạng từ của chaire

Đi với mạo từ: une chaire · la chaire

Số nhiềuchaires

Cụm từ, thành ngữ với chaire

  • la chaire apostolique — tòa thánh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulpit; rostrum; chair (of university); throne (of the pope)

Câu hỏi thường gặp

chaire nghĩa là gì?

chaire (danh từ) nghĩa là giảng dạy, diễn đàn, sự giảng giáo lý.

chaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaire (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ/.

chaire là giống đực hay giống cái?

chaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.