TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charnière

danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

charnière nghĩa là bản lề, khớp bản lề.

Nghĩa của charnière

Danh từ · giống cái

  1. Bản lề.
  2. Động vật học Khớp bản lề (giữa hai mảnh vỏ của động vật thân mềm).
  3. Dải giấy dính (để dán tem).
  4. Quân sự, nghĩa bóng Điểm bản lề.

Dạng từ của charnière

Đi với mạo từ: une charnière · la charnière

Số nhiềucharnières

Họ từ của charnière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hinge; joint (of a bone); turning point (pivotal moment); hinge

Câu hỏi thường gặp

charnière nghĩa là gì?

charnière (danh từ) nghĩa là bản lề, khớp bản lề.

charnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charnière (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.njɛʁ/.

charnière là giống đực hay giống cái?

charnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.