TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardinal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.di.nal/ giọng máy của trình duyệt

cardinal nghĩa là chủ yếu, hồng y, giáo chủ hồng y, chim áo đỏ.

Nghĩa của cardinal

Tính từ

  1. Văn học Chủ yếu.
    • Idées cardinalesý chủ yếu

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Hồng y, giáo chủ hồng y.
  2. Động vật học Chim áo đỏ.

Dạng từ của cardinal

Số nhiềucardinaux
Giống cáicardinale
Giống cái số nhiềucardinales

Cụm từ, thành ngữ với cardinal

  • nombres cardinaux — số từ số lượng
  • points cardinaux — bốn phương trời
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ important; paramount; cardinal
  • Danh từ cardinal; cardinal number; cardinal (bird)
  • Danh từ cardinal (color)

Câu hỏi thường gặp

cardinal nghĩa là gì?

cardinal (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ yếu, hồng y, giáo chủ hồng y, chim áo đỏ.

cardinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardinal (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.di.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.