cardinal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.di.nal/ giọng máy của trình duyệt
cardinal nghĩa là chủ yếu, hồng y, giáo chủ hồng y, chim áo đỏ.
Nghĩa của cardinal
Tính từ
- Văn học Chủ yếu.
- Idées cardinalesý chủ yếu
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Hồng y, giáo chủ hồng y.
- Động vật học Chim áo đỏ.
Dạng từ của cardinal
| Số nhiều | cardinaux |
| Giống cái | cardinale |
| Giống cái số nhiều | cardinales |
Cụm từ, thành ngữ với cardinal
- nombres cardinaux — số từ số lượng
- points cardinaux — bốn phương trời
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ important; paramount; cardinal
- Danh từ cardinal; cardinal number; cardinal (bird)
- Danh từ cardinal (color)
Câu hỏi thường gặp
cardinal nghĩa là gì?
cardinal (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ yếu, hồng y, giáo chủ hồng y, chim áo đỏ.
cardinal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardinal (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.di.nal/.