TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charnu

/ʃaʁ.ny/ giọng máy của trình duyệt

charnu nghĩa là có thịt, nhiều thịt.

Nghĩa của charnu

Tính từ

  1. Có thịt, (có) nhiều thịt.
    • Bras charnucánh tay có nhiều thịt
    • Fruit charnu(thực vật học) quả thịt

Dạng từ của charnu

Số nhiềucharnus
Giống cáicharnue
Giống cái số nhiềucharnues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charnu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fleshy; plump

Câu hỏi thường gặp

charnu nghĩa là gì?

charnu (tính từ) nghĩa là có thịt, nhiều thịt.

charnu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charnu (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.