charnu
/ʃaʁ.ny/ giọng máy của trình duyệt
charnu nghĩa là có thịt, nhiều thịt.
Nghĩa của charnu
Tính từ
- Có thịt, (có) nhiều thịt.
- Bras charnucánh tay có nhiều thịt
- Fruit charnu(thực vật học) quả thịt
Dạng từ của charnu
| Số nhiều | charnus |
| Giống cái | charnue |
| Giống cái số nhiều | charnues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charnu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fleshy; plump
Câu hỏi thường gặp
charnu nghĩa là gì?
charnu (tính từ) nghĩa là có thịt, nhiều thịt.
charnu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charnu (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.ny/.