TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osseux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.sø/ giọng máy của trình duyệt

osseux nghĩa là xương xương, giơ xương.

Nghĩa của osseux

Tính từ

  1. xem os — Xương.
    • Système osseuxhệ xương
    • Poissons osseuxcá xương
  2. Xương xương, giơ xương.
    • Une fille osseusemột cô gái xương xương

Dạng từ của osseux

Giống cáiosseuse /ɔ.søz/
Giống cái số nhiềuosseuses

Họ từ của osseux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ osseous; bony

Câu hỏi thường gặp

osseux nghĩa là gì?

osseux (tính từ) nghĩa là xương xương, giơ xương.

osseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osseux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.