osseux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.sø/ giọng máy của trình duyệt
osseux nghĩa là xương xương, giơ xương.
Nghĩa của osseux
Tính từ
- xem os — Xương.
- Système osseuxhệ xương
- Poissons osseuxcá xương
- Xương xương, giơ xương.
- Une fille osseusemột cô gái xương xương
Dạng từ của osseux
| Giống cái | osseuse /ɔ.søz/ |
| Giống cái số nhiều | osseuses |
Họ từ của osseux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ osseous; bony
Câu hỏi thường gặp
osseux nghĩa là gì?
osseux (tính từ) nghĩa là xương xương, giơ xương.
osseux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osseux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sø/.