TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ossianique

/ɔ.sja.nik/ giọng máy của trình duyệt

ossianique nghĩa là Theo kiểu thơ ót-xi-an (Nhà thơ truyền thuyết xứ ê-cốt).

Nghĩa của ossianique

Tính từ

  1. Theo kiểu thơ ót-xi-an (Nhà thơ truyền thuyết xứ ê-cốt).

Dạng từ của ossianique

Số nhiềuossianiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ossianic

Câu hỏi thường gặp

ossianique nghĩa là gì?

ossianique (tính từ) nghĩa là Theo kiểu thơ ót-xi-an (Nhà thơ truyền thuyết xứ ê-cốt).

ossianique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossianique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sja.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.