TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ossianisme

danh từ giống đực (m)
/ɔ.sja.nism/ giọng máy của trình duyệt

ossianisme nghĩa là Sự bắt chước thơ Ot-xi-an.

Nghĩa của ossianisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt chước thơ Ot-xi-an.
  2. Sự sùng bái Ot-xi-an.

Dạng từ của ossianisme

Đi với mạo từ: un ossianisme · l'ossianisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ossianism

Câu hỏi thường gặp

ossianisme nghĩa là gì?

ossianisme (danh từ) nghĩa là Sự bắt chước thơ Ot-xi-an.

ossianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossianisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sja.nism/.

ossianisme là giống đực hay giống cái?

ossianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.