TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ossification

danh từ giống cái (f)
/ɔ.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ossification nghĩa là sự hóa xương.

Nghĩa của ossification

Danh từ · giống cái

  1. Sự hóa xương.

Dạng từ của ossification

Đi với mạo từ: une ossification · l'ossification

Số nhiềuossifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ossification

Câu hỏi thường gặp

ossification nghĩa là gì?

ossification (danh từ) nghĩa là sự hóa xương.

ossification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossification (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.fi.ka.sjɔ̃/.

ossification là giống đực hay giống cái?

ossification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.