TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osselet

danh từ giống đực (m)
/ɔs.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

osselet nghĩa là xương con, xương ngón.

Nghĩa của osselet

Danh từ · giống đực

  1. Xương con.
  2. Xương ngón (của cừu, trẻ con dùng chơi thuyền).
  3. Thú y học U xương đầu gối.

Dạng từ của osselet

Đi với mạo từ: un osselet · l'osselet

Số nhiềuosselets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small bone; (of the ear) ossicle; jack, knucklebone

Câu hỏi thường gặp

osselet nghĩa là gì?

osselet (danh từ) nghĩa là xương con, xương ngón.

osselet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osselet (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.lɛ/.

osselet là giống đực hay giống cái?

osselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.