osselet
danh từ giống đực (m)
/ɔs.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
osselet nghĩa là xương con, xương ngón.
Nghĩa của osselet
Danh từ · giống đực
- Xương con.
- Xương ngón (của cừu, trẻ con dùng chơi thuyền).
- Thú y học U xương đầu gối.
Dạng từ của osselet
Đi với mạo từ: un osselet · l'osselet
| Số nhiều | osselets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small bone; (of the ear) ossicle; jack, knucklebone
Câu hỏi thường gặp
osselet nghĩa là gì?
osselet (danh từ) nghĩa là xương con, xương ngón.
osselet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osselet (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.lɛ/.
osselet là giống đực hay giống cái?
osselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).