TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ossature

danh từ giống cái (f)
/ɔ.sa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

ossature nghĩa là bộ xương, sườn, khung.

Nghĩa của ossature

Danh từ · giống cái

  1. Bộ xương.
    • L'ossature humainebộ xương người
  2. Sườn, khung, cốt; cơ cấu.
    • L'ossature d'un monumentsườn một công trình
    • L'ossature d'un dramecốt của một vở kịch
    • L'ossature socialecơ cấu xã hội

Dạng từ của ossature

Đi với mạo từ: une ossature · l'ossature

Số nhiềuossatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ossature

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frame, structure, framework; bone structure

Câu hỏi thường gặp

ossature nghĩa là gì?

ossature (danh từ) nghĩa là bộ xương, sườn, khung.

ossature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossature (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sa.tyʁ/.

ossature là giống đực hay giống cái?

ossature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.