TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

squelette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skə.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

squelette nghĩa là bộ xương, người gầy giơ xương.

Nghĩa của squelette

Danh từ · giống đực

  1. Bộ xương.
  2. Thân mật Người gầy giơ xương.
  3. Nghĩa bóng Khung sườn.
    • Squelette d'un naviresườn tàu
    • Le squelette d'une conférencecái sườn của bài nói chuyện

Dạng từ của squelette

Đi với mạo từ: un squelette · le squelette

Số nhiềusquelettes

Họ từ của squelette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skeleton; a very thin person

Câu hỏi thường gặp

squelette nghĩa là gì?

squelette (danh từ) nghĩa là bộ xương, người gầy giơ xương.

squelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squelette (giọng Pháp chuẩn): /skə.lɛt/.

squelette là giống đực hay giống cái?

squelette là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.