TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osque

/ɔsk/ giọng máy của trình duyệt

osque nghĩa là Thuộc dân tộc O-xcơ (dân tộc cổ ở ý).

Nghĩa của osque

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc O-xcơ (dân tộc cổ ở ý).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng O-xcơ.

Dạng từ của osque

Số nhiềuOsques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Oscan
  • Danh từ Oscan
  • Danh từ Oscan (person)

Câu hỏi thường gặp

osque nghĩa là gì?

osque (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân tộc O-xcơ (dân tộc cổ ở ý).

osque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osque (giọng Pháp chuẩn): /ɔsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.