osmotique
/ɔs.mɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
osmotique nghĩa là thẩm thấu.
Nghĩa của osmotique
Tính từ
- Thẩm thấu.
- Pression osmotiqueáp suất thẩm thấu
Dạng từ của osmotique
| Số nhiều | osmotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ osmotic
Câu hỏi thường gặp
osmotique nghĩa là gì?
osmotique (tính từ) nghĩa là thẩm thấu.
osmotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osmotique (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.mɔ.tik/.