TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osmotique

/ɔs.mɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

osmotique nghĩa là thẩm thấu.

Nghĩa của osmotique

Tính từ

  1. Thẩm thấu.
    • Pression osmotiqueáp suất thẩm thấu

Dạng từ của osmotique

Số nhiềuosmotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ osmotic

Câu hỏi thường gặp

osmotique nghĩa là gì?

osmotique (tính từ) nghĩa là thẩm thấu.

osmotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osmotique (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.mɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.