TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moelle osseuse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /mwa.l‿ɔ.søz/

moelle osseuse nghĩa là tủy xương.

Nghĩa của moelle osseuse

Danh từ · giống cái

  1. Tủy xương. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của moelle osseuse

Đi với mạo từ: une moelle osseuse · la moelle osseuse

Số nhiềumoelles osseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bone marrow

Câu hỏi thường gặp

moelle osseuse nghĩa là gì?

moelle osseuse (danh từ) nghĩa là tủy xương.

moelle osseuse là giống đực hay giống cái?

moelle osseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.