moelle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mwal/ giọng máy của trình duyệt
moelle nghĩa là tủy, cái lõi, cái cốt.
Nghĩa của moelle
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu; thực vật học Tủy.
- Moelle épinièretủy sống
- Nghĩa bóng Cái lõi, cái cốt, tủy.
- Extraire la moelle d'un livretrích phần lõi của một cuốn sách
Dạng từ của moelle
Đi với mạo từ: une moelle · la moelle
| Số nhiều | moelles |
Họ từ của moelle
Cụm từ, thành ngữ với moelle
- froid qui vous pénètre jusqu'à la moelle des os — rét thấu xương tủy
- n'avoir pas de moelle dans les os — không cứng cáp
- sucer quelqu'un jusqu'à la moelle — bóc lột ai đến xương tủy
- moelle osseuse — Tủy xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marrow (substance inside bones); spinal cord; pith
Câu hỏi thường gặp
moelle nghĩa là gì?
moelle (danh từ) nghĩa là tủy, cái lõi, cái cốt.
moelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moelle (giọng Pháp chuẩn): /mwal/.
moelle là giống đực hay giống cái?
moelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).