TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moelleux

/mwa.lø/ giọng máy của trình duyệt

moelleux nghĩa là mềm mại, êm ái, êm dịu, dịu.

Nghĩa của moelleux

Tính từ

  1. Mềm mại, êm ái.
    • Etoffe moelleusevải mềm mại
    • Voix moelleusegiọng nói êm ái
  2. Êm dịu, dịu.
    • Vin moelleuxrượu nho vị dịu

Danh từ · giống đực

  1. Tính mềm mại.
    • Danseur qui a du moelleuxngười nhảy múa mềm mại
  2. Tính êm dịu, vị dịu.
    • Vin qui a du moelleuxrượu nho vị dịu

Dạng từ của moelleux

Giống cáimoelleuse /mwa.løz/
Giống cái số nhiềumoelleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moelleux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ full of marrow, marrowy; soft, supple, graceful

Câu hỏi thường gặp

moelleux nghĩa là gì?

moelleux (tính từ, danh từ) nghĩa là mềm mại, êm ái, êm dịu, dịu.

moelleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moelleux (giọng Pháp chuẩn): /mwa.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.