moellon
danh từ giống đực (m)
/mwa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
moellon nghĩa là đá xây.
Nghĩa của moellon
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Đá xây.
Dạng từ của moellon
Đi với mạo từ: un moellon · le moellon
| Số nhiều | moellons |
Họ từ của moellon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubblestone
Câu hỏi thường gặp
moellon nghĩa là gì?
moellon (danh từ) nghĩa là đá xây.
moellon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moellon (giọng Pháp chuẩn): /mwa.lɔ̃/.
moellon là giống đực hay giống cái?
moellon là danh từ giống đực (dùng với un, le).