TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mofette

danh từ giống cái (f)
/mɔ.fɛt/ giọng máy của trình duyệt

mofette nghĩa là Mofeta (khí cacbonic phun).

Nghĩa của mofette

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Mofeta (khí cacbonic phun).
  2. Động vật học Như moufette.

Dạng từ của mofette

Đi với mạo từ: une mofette · la mofette

Số nhiềumofettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mofetta

Câu hỏi thường gặp

mofette nghĩa là gì?

mofette (danh từ) nghĩa là Mofeta (khí cacbonic phun).

mofette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mofette (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.fɛt/.

mofette là giống đực hay giống cái?

mofette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.