mofette
danh từ giống cái (f)
/mɔ.fɛt/ giọng máy của trình duyệt
mofette nghĩa là Mofeta (khí cacbonic phun).
Nghĩa của mofette
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Mofeta (khí cacbonic phun).
- Động vật học Như moufette.
Dạng từ của mofette
Đi với mạo từ: une mofette · la mofette
| Số nhiều | mofettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mofetta
Câu hỏi thường gặp
mofette nghĩa là gì?
mofette (danh từ) nghĩa là Mofeta (khí cacbonic phun).
mofette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mofette (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.fɛt/.
mofette là giống đực hay giống cái?
mofette là danh từ giống cái (dùng với une, la).