TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modérément

/mɔ.de.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

modérément nghĩa là có điều độ.

Nghĩa của modérément

Phó từ

  1. Có điều độ.
    • Boire et manger modérémentăn uống có điều độ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modérément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ moderately (in a moderate way)

Câu hỏi thường gặp

modérément nghĩa là gì?

modérément (phó từ) nghĩa là có điều độ.

modérément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modérément (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.ʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.