modérément
/mɔ.de.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
modérément nghĩa là có điều độ.
Nghĩa của modérément
Phó từ
- Có điều độ.
- Boire et manger modérémentăn uống có điều độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modérément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ moderately (in a moderate way)
Câu hỏi thường gặp
modérément nghĩa là gì?
modérément (phó từ) nghĩa là có điều độ.
modérément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modérément (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.ʁe.mɑ̃/.