fortement
fortement nghĩa là mạnh, lắm, rất.
Nghĩa của fortement
Phó từ
- Mạnh.
- Serrer fortementsiết mạnh
- Arbre secoué fortementcây bị lay mạnh
- Lắm, rất.
- Désirer fortementmuốn lắm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fortement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fortement
- Le Japon a fortement changé dans les 50 dernières années. Nhật Bản đã thay đổi đáng kể trong 50 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457502
- Il pleut fortement. Trời đang mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6206163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ strongly (fulfilling a stricter set of criteria); highly, extremely, sorely; seriously, greatly
Câu hỏi thường gặp
fortement nghĩa là gì?
fortement (phó từ) nghĩa là mạnh, lắm, rất.
fortement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fortement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tə.mɑ̃/.