TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fortement nghĩa là mạnh, lắm, rất.

Nghĩa của fortement

Phó từ

  1. Mạnh.
    • Serrer fortementsiết mạnh
    • Arbre secoué fortementcây bị lay mạnh
  2. Lắm, rất.
    • Désirer fortementmuốn lắm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fortement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với fortement

  • Le Japon a fortement changé dans les 50 dernières années. Nhật Bản đã thay đổi đáng kể trong 50 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457502
  • Il pleut fortement. Trời đang mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6206163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ strongly (fulfilling a stricter set of criteria); highly, extremely, sorely; seriously, greatly

Câu hỏi thường gặp

fortement nghĩa là gì?

fortement (phó từ) nghĩa là mạnh, lắm, rất.

fortement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.