forteresse
forteresse nghĩa là chiến lũy, pháo đài, trại giam lớn.
Nghĩa của forteresse
Danh từ · giống cái
- Chiến lũy, pháo đài.
- Forteresse imprenablechiến lũy không thể hạ được
- Dernière forteresse de l'ignorance(nghĩa bóng) pháo đài cuối cùng của sự dốt nát
- Trại giam lớn.
- forteresse volantepháo đài bay
Dạng từ của forteresse
Đi với mạo từ: une forteresse · la forteresse
| Số nhiều | forteresses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortress
Câu hỏi thường gặp
forteresse nghĩa là gì?
forteresse (danh từ) nghĩa là chiến lũy, pháo đài, trại giam lớn.
forteresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forteresse (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tə.ʁɛs/.
forteresse là giống đực hay giống cái?
forteresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).