TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forteresse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.tə.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

forteresse nghĩa là chiến lũy, pháo đài, trại giam lớn.

Nghĩa của forteresse

Danh từ · giống cái

  1. Chiến lũy, pháo đài.
    • Forteresse imprenablechiến lũy không thể hạ được
    • Dernière forteresse de l'ignorance(nghĩa bóng) pháo đài cuối cùng của sự dốt nát
  2. Trại giam lớn.
    • forteresse volantepháo đài bay

Dạng từ của forteresse

Đi với mạo từ: une forteresse · la forteresse

Số nhiềuforteresses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortress

Câu hỏi thường gặp

forteresse nghĩa là gì?

forteresse (danh từ) nghĩa là chiến lũy, pháo đài, trại giam lớn.

forteresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forteresse (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tə.ʁɛs/.

forteresse là giống đực hay giống cái?

forteresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.