TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortifiant

/fɔʁ.ti.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fortifiant nghĩa là tăng lực, làm phấn chấn.

Nghĩa của fortifiant

Tính từ

  1. Tăng lực.
    • Médicament fortifiantthuốc tăng lực
  2. Nghĩa bóng Làm phấn chấn.
    • Exemple fortifianttấm gương làm phấn chấn

Dạng từ của fortifiant

Số nhiềufortifiants
Giống cáifortifiante
Giống cái số nhiềufortifiantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fortifiant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fortifying, strengthening, restorative

Câu hỏi thường gặp

fortifiant nghĩa là gì?

fortifiant (tính từ) nghĩa là tăng lực, làm phấn chấn.

fortifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortifiant (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ti.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.