TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amollissant

/a.mɔ.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amollissant nghĩa là làm mềm yếu.

Nghĩa của amollissant

Tính từ

  1. Làm mềm yếu.
    • La paresse est amollissantetính lười biếng làm cho con người mềm yếu

Dạng từ của amollissant

Số nhiềuamollissants
Giống cáiamollissante
Giống cái số nhiềuamollissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amollissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ softener
  • Tính từ softening; that softens

Câu hỏi thường gặp

amollissant nghĩa là gì?

amollissant (tính từ) nghĩa là làm mềm yếu.

amollissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amollissant (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.li.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.