amollissant
/a.mɔ.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amollissant nghĩa là làm mềm yếu.
Nghĩa của amollissant
Tính từ
- Làm mềm yếu.
- La paresse est amollissantetính lười biếng làm cho con người mềm yếu
Dạng từ của amollissant
| Số nhiều | amollissants |
| Giống cái | amollissante |
| Giống cái số nhiều | amollissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amollissant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ softener
- Tính từ softening; that softens
Câu hỏi thường gặp
amollissant nghĩa là gì?
amollissant (tính từ) nghĩa là làm mềm yếu.
amollissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amollissant (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.li.sɑ̃/.