TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonique

/tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

tonique nghĩa là làm cho khỏe, bổ, thuốc bổ, âm chủ.

Nghĩa của tonique

Tính từ

  1. Thuộc trương lực.
    • Contraction toniquesự co trương lực
  2. Làm cho khỏe, bổ.
    • Vin toniquerượu vang bổ
  3. Ngôn ngữ học (mang) thanh điệu; (mang) trọng âm.
    • Voyelle toniquenguyên âm thanh điệu
    • Accent toniquetrọng âm
  4. Âm nhạc (Note tonique) (từ cũ, nghĩa cũ) âm chủ.
    • convulsion tonique(y học) co giật cứng

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc bổ.
  2. Âm nhạc Âm chủ.

Dạng từ của tonique

Số nhiềutoniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tonique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tonic (all meanings)
  • Danh từ tonic, keynote

Câu hỏi thường gặp

tonique nghĩa là gì?

tonique (tính từ, danh từ) nghĩa là làm cho khỏe, bổ, thuốc bổ, âm chủ.

tonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonique (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.