tonique
/tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
tonique nghĩa là làm cho khỏe, bổ, thuốc bổ, âm chủ.
Nghĩa của tonique
Tính từ
- Thuộc trương lực.
- Contraction toniquesự co trương lực
- Làm cho khỏe, bổ.
- Vin toniquerượu vang bổ
- Ngôn ngữ học (mang) thanh điệu; (mang) trọng âm.
- Voyelle toniquenguyên âm thanh điệu
- Accent toniquetrọng âm
- Âm nhạc (Note tonique) (từ cũ, nghĩa cũ) âm chủ.
- convulsion tonique(y học) co giật cứng
Danh từ · giống đực
- Thuốc bổ.
- Âm nhạc Âm chủ.
Dạng từ của tonique
| Số nhiều | toniques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tonique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tonic (all meanings)
- Danh từ tonic, keynote
Câu hỏi thường gặp
tonique nghĩa là gì?
tonique (tính từ, danh từ) nghĩa là làm cho khỏe, bổ, thuốc bổ, âm chủ.
tonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonique (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nik/.