TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonitruant

/tɔ.ni.tʁy.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tonitruant nghĩa là Như sấm vang.

Nghĩa của tonitruant

Tính từ

  1. Như sấm vang.
    • Voix tonitruantegiọng nói như sấm vang

Dạng từ của tonitruant

Số nhiềutonitruants
Giống cáitonitruante /tɔ.nit.ʁy.ɑ̃t/
Giống cái số nhiềutonitruantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thundering; raucous

Câu hỏi thường gặp

tonitruant nghĩa là gì?

tonitruant (tính từ) nghĩa là Như sấm vang.

tonitruant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonitruant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ni.tʁy.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.