débilitant
/de.bi.li.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
débilitant nghĩa là làm yếu người, làm suy yếu.
Nghĩa của débilitant
Tính từ
- Làm yếu người, làm suy yếu.
- Climat débilitantkhí hậu làm suy yếu người
Dạng từ của débilitant
| Số nhiều | débilitants |
| Giống cái | débilitante /de.bi.li.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | débilitantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débilitant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ debilitating
Câu hỏi thường gặp
débilitant nghĩa là gì?
débilitant (tính từ) nghĩa là làm yếu người, làm suy yếu.
débilitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débilitant (giọng Pháp chuẩn): /de.bi.li.tɑ̃/.