TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atone

/a.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

atone nghĩa là lờ đờ, uể oải, không trọng âm.

Nghĩa của atone

Tính từ

  1. Lờ đờ, uể oải.
    • Des yeux atonescon mắt lờ đờ
    • Vie atonecuộc sống uể oải
  2. Ngôn ngữ học Không trọng âm.
    • Voyelle atonenguyên âm không trọng âm
  3. Y học Không trương lực.

Dạng từ của atone

Số nhiềuatones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atone

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expressionless; unstressed; mute

Câu hỏi thường gặp

atone nghĩa là gì?

atone (tính từ) nghĩa là lờ đờ, uể oải, không trọng âm.

atone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atone (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.