atone
/a.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
atone nghĩa là lờ đờ, uể oải, không trọng âm.
Nghĩa của atone
Tính từ
- Lờ đờ, uể oải.
- Des yeux atonescon mắt lờ đờ
- Vie atonecuộc sống uể oải
- Ngôn ngữ học Không trọng âm.
- Voyelle atonenguyên âm không trọng âm
- Y học Không trương lực.
Dạng từ của atone
| Số nhiều | atones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atone
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expressionless; unstressed; mute
Câu hỏi thường gặp
atone nghĩa là gì?
atone (tính từ) nghĩa là lờ đờ, uể oải, không trọng âm.
atone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atone (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔn/.