TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atonie

danh từ giống cái (f)
/a.tɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

atonie nghĩa là sự mất trương lực, sự lờ đờ, sự uể oải.

Nghĩa của atonie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất trương lực.
  2. Sự lờ đờ, sự uể oải.

Dạng từ của atonie

Đi với mạo từ: une atonie · l'atonie

Số nhiềuatonies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atonie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sluggishness, apathy; lifelessness

Câu hỏi thường gặp

atonie nghĩa là gì?

atonie (danh từ) nghĩa là sự mất trương lực, sự lờ đờ, sự uể oải.

atonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atonie (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.ni/.

atonie là giống đực hay giống cái?

atonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.