atonie
danh từ giống cái (f)
/a.tɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
atonie nghĩa là sự mất trương lực, sự lờ đờ, sự uể oải.
Nghĩa của atonie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự mất trương lực.
- Sự lờ đờ, sự uể oải.
Dạng từ của atonie
Đi với mạo từ: une atonie · l'atonie
| Số nhiều | atonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atonie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sluggishness, apathy; lifelessness
Câu hỏi thường gặp
atonie nghĩa là gì?
atonie (danh từ) nghĩa là sự mất trương lực, sự lờ đờ, sự uể oải.
atonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atonie (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.ni/.
atonie là giống đực hay giống cái?
atonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).