atonique
/a.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
atonique nghĩa là mất trương lực.
Nghĩa của atonique
Tính từ
- Y học Mất trương lực.
- Etat atoniquetình trạng mất trương lực
Dạng từ của atonique
| Số nhiều | atoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ atonic (of sound, toneless)
Câu hỏi thường gặp
atonique nghĩa là gì?
atonique (tính từ) nghĩa là mất trương lực.
atonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atonique (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.nik/.