TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atonique

/a.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

atonique nghĩa là mất trương lực.

Nghĩa của atonique

Tính từ

  1. Y học Mất trương lực.
    • Etat atoniquetình trạng mất trương lực

Dạng từ của atonique

Số nhiềuatoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atonic (of sound, toneless)

Câu hỏi thường gặp

atonique nghĩa là gì?

atonique (tính từ) nghĩa là mất trương lực.

atonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atonique (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.