TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atour

danh từ giống đực (m)
/a.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

atour nghĩa là sự trang sức, đồ nữ trang.

Nghĩa của atour

Danh từ · giống đực

  1. Sự trang sức.
    • Dame d'atourthị nữ trang sức (chăm lo việc trang sức cho hoàng hậu)
  2. Số nhiều; đùa cợt, hài hước Đồ nữ trang.
    • Parée de ses plus beaux atoursđeo đồ nữ trang đẹp nhất

Dạng từ của atour

Đi với mạo từ: un atour · l'atour

Số nhiềuatours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attire (of women); finery

Câu hỏi thường gặp

atour nghĩa là gì?

atour (danh từ) nghĩa là sự trang sức, đồ nữ trang.

atour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atour (giọng Pháp chuẩn): /a.tuʁ/.

atour là giống đực hay giống cái?

atour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.