atour
danh từ giống đực (m)
/a.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
atour nghĩa là sự trang sức, đồ nữ trang.
Nghĩa của atour
Danh từ · giống đực
- Sự trang sức.
- Dame d'atourthị nữ trang sức (chăm lo việc trang sức cho hoàng hậu)
- Số nhiều; đùa cợt, hài hước Đồ nữ trang.
- Parée de ses plus beaux atoursđeo đồ nữ trang đẹp nhất
Dạng từ của atour
Đi với mạo từ: un atour · l'atour
| Số nhiều | atours |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attire (of women); finery
Câu hỏi thường gặp
atour nghĩa là gì?
atour (danh từ) nghĩa là sự trang sức, đồ nữ trang.
atour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atour (giọng Pháp chuẩn): /a.tuʁ/.
atour là giống đực hay giống cái?
atour là danh từ giống đực (dùng với un, le).