TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atout

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tu/ giọng máy của trình duyệt

atout nghĩa là hoa chủ bài, quân chủ bài, phương tiện thành công.

Nghĩa của atout

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài Hoa chủ bài; quân chủ bài.
  2. Phương tiện (để) thành công.
    • Avoir tous les atouts en maincó đủ mọi phương tiện để thành công

Dạng từ của atout

Đi với mạo từ: un atout · l'atout

Số nhiềuatouts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trump; advantage, asset

Câu hỏi thường gặp

atout nghĩa là gì?

atout (danh từ) nghĩa là hoa chủ bài, quân chủ bài, phương tiện thành công.

atout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atout (giọng Pháp chuẩn): /a.tu/.

atout là giống đực hay giống cái?

atout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.