atout
/a.tu/ giọng máy của trình duyệt
atout nghĩa là hoa chủ bài, quân chủ bài, phương tiện thành công.
Nghĩa của atout
Danh từ · giống đực
- Đánh bài Hoa chủ bài; quân chủ bài.
- Phương tiện (để) thành công.
- Avoir tous les atouts en maincó đủ mọi phương tiện để thành công
Dạng từ của atout
Đi với mạo từ: un atout · l'atout
| Số nhiều | atouts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trump; advantage, asset
Câu hỏi thường gặp
atout nghĩa là gì?
atout (danh từ) nghĩa là hoa chủ bài, quân chủ bài, phương tiện thành công.
atout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atout (giọng Pháp chuẩn): /a.tu/.
atout là giống đực hay giống cái?
atout là danh từ giống đực (dùng với un, le).