TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitalité

danh từ giống cái (f)
/vi.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

vitalité nghĩa là sức sống.

Nghĩa của vitalité

Danh từ · giống cái

  1. Sức sống.
    • Vitalité d'une plantesức sống của một cây
    • Enfant plein de vitalitéđứa bé đầy sức sống
    • La vitalité d'un régimesức sống của một chế độ

Dạng từ của vitalité

Đi với mạo từ: une vitalité · la vitalité

Số nhiềuvitalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitality

Câu hỏi thường gặp

vitalité nghĩa là gì?

vitalité (danh từ) nghĩa là sức sống.

vitalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitalité (giọng Pháp chuẩn): /vi.ta.li.te/.

vitalité là giống đực hay giống cái?

vitalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.