TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitamine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.ta.min/ giọng máy của trình duyệt

vitamine nghĩa là vitamin.

Nghĩa của vitamine

Danh từ · giống cái

  1. Vitamin.

Dạng từ của vitamine

Đi với mạo từ: une vitamine · la vitamine

Số nhiềuvitamines

Câu ví dụ với vitamine

  • Où est le rayon des vitamines ? Khu vực các vitamin ở đâu?Tatoeba #431228
  • Pour éviter d'attraper un rhume, prenez beaucoup de vitamine C. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitamin

Câu hỏi thường gặp

vitamine nghĩa là gì?

vitamine (danh từ) nghĩa là vitamin.

vitamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitamine (giọng Pháp chuẩn): /vi.ta.min/.

vitamine là giống đực hay giống cái?

vitamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.